Mẫu dữ liệu lập kế hoạch sản xuất
Mẫu dữ liệu lập kế hoạch sản xuất
- Các thuộc tính nên thu thập
- Các hoạt động chính cần theo dõi
- Hướng dẫn trích xuất dữ liệu thực tế
Thuộc tính lập kế hoạch sản xuất
| Tên | Mô tả | ||
|---|---|---|---|
| Dấu thời gian sự kiện EventTimestamp | Ngày và giờ chính xác khi một hoạt động hoặc sự kiện cụ thể diễn ra. | ||
| Mô tả Thuộc tính này lưu dấu thời gian của từng hoạt động trong quy trình. Nhờ đó, bạn biết thứ tự các sự kiện và đo được khoảng thời gian giữa chúng. Trong phân tích quy trình, dấu thời gian rất quan trọng để tính thời gian chu kỳ, thời gian chờ và tổng thời lượng quy trình. Dữ liệu này hỗ trợ theo dõi hiệu quả, phát hiện điểm nghẽn và phân tích ảnh hưởng của thời gian xử lý đến kết quả như mức độ tuân thủ lịch. Vì sao điều này quan trọng Dấu thời gian là dữ liệu thiết yếu cho mọi phân tích process mining dựa trên thời gian, bao gồm tính thời lượng, tìm điểm nghẽn và dựng sơ đồ quy trình theo đúng trình tự thời gian. Lấy dữ liệu ở đâu Thông tin này thường nằm cùng dữ liệu sự kiện hoặc trạng thái trong các bảng giao dịch hay nhật ký của Oracle Manufacturing Cloud, thường dưới dạng ngày tạo hoặc ngày cập nhật gần nhất. Ví dụ 2023-10-26T08:00:00Z2023-10-26T14:30:15Z2023-11-05T10:11:45Z | |||
| Lệnh sản xuất ProductionOrderNumber | Mã định danh duy nhất của lệnh sản xuất, được dùng làm mã hồ sơ chính cho quy trình lập kế hoạch sản xuất. | ||
| Mô tả Mã lệnh sản xuất xác định duy nhất yêu cầu sản xuất một số lượng cụ thể của sản phẩm. Mã này đóng vai trò mã hồ sơ trung tâm, liên kết mọi hoạt động lập kế hoạch, lên lịch, thực hiện và đóng lệnh liên quan. Trong process mining, nhóm các sự kiện theo mã này giúp bạn xem toàn bộ vòng đời sản xuất từ đầu đến cuối. Nhờ đó, bạn có thể theo dõi từng lệnh, đo thời gian hoàn thành, xác định các luồng phổ biến và tìm điểm khác biệt so với quy trình chuẩn. Vì sao điều này quan trọng Đây là mã hồ sơ thiết yếu, liên kết mọi sự kiện sản xuất liên quan. Nhờ đó, bạn có thể phân tích toàn bộ luồng lập kế hoạch và thực hiện sản xuất của từng lệnh. Lấy dữ liệu ở đâu Đây là trường dữ liệu cốt lõi trong Oracle Manufacturing Cloud, thường có trong phần đầu lệnh công việc và các bảng giao dịch. Hãy kiểm tra WIP_ENTITIES hoặc các bảng lệnh công việc tương tự. Ví dụ WO-2024-00123PROD-58974M450001852 | |||
| Tên hoạt động ActivityName | Tên sự kiện hoặc tác vụ cụ thể đã diễn ra trong quy trình lập kế hoạch sản xuất. | ||
| Mô tả Thuộc tính này mô tả một bước hoặc mốc cụ thể trong vòng đời lệnh sản xuất, chẳng hạn như 'Tạo lệnh sản xuất', 'Xuất vật tư' hoặc 'Bắt đầu sản xuất'. Mỗi hoạt động tương ứng với một thời điểm riêng trong quy trình. Process mining dùng thông tin này để tạo sơ đồ quy trình, thể hiện trình tự và tần suất của mọi hoạt động. Phân tích hoạt động là bước cơ bản để hiểu luồng quy trình, xác định điểm nghẽn giữa các bước và đo thời gian ở từng giai đoạn. Vì sao điều này quan trọng Tên hoạt động là dữ liệu bắt buộc để thực hiện process mining. Tên này xác định các bước trên sơ đồ quy trình, giúp trực quan hóa và phân tích luồng quy trình. Lấy dữ liệu ở đâu Thông tin này thường được lấy từ nhật ký sự kiện, trạng thái giao dịch hoặc các bảng sự kiện cụ thể trong Oracle Manufacturing Cloud dùng để theo dõi vòng đời lệnh công việc. Ví dụ Tạo lệnh sản xuấtPhát hành lệnh sản xuấtXuất vật tưBắt đầu sản xuấtHoàn tất lệnh sản xuất | |||
| Hệ thống nguồn SourceSystemIdentifier | Hệ thống đã trích xuất dữ liệu lập kế hoạch sản xuất. | ||
| Mô tả Thuộc tính này xác định hệ thống thông tin nguồn, chẳng hạn Oracle Manufacturing Cloud. Thuộc tính đặc biệt hữu ích khi kết hợp dữ liệu từ nhiều hệ thống để có cái nhìn tổng thể về quy trình. Khi phân tích, bạn có thể lọc dữ liệu quy trình theo nguồn. Nhờ đó, bạn có thể so sánh quy trình giữa các hệ thống hoặc chỉ xem dữ liệu từ một nguồn cụ thể. Vì sao điều này quan trọng Thuộc tính này cho biết dữ liệu đến từ đâu, rất quan trọng cho việc quản trị, xác thực và phân tích dữ liệu trong môi trường có nhiều hệ thống. Lấy dữ liệu ở đâu Đây thường là giá trị cố định ('Oracle Manufacturing Cloud'), được thêm trong quá trình trích xuất, chuyển đổi và tải dữ liệu (ETL). Ví dụ Oracle Manufacturing CloudOracle Fusion Cloud SCMOMC_PROD_INSTANCE_1 | |||
| Lần cập nhật dữ liệu gần nhất LastDataUpdateTimestamp | Dấu thời gian cho biết dữ liệu của sự kiện này được làm mới hoặc trích xuất từ hệ thống nguồn lần gần nhất khi nào. | ||
| Mô tả Thuộc tính này lưu ngày và giờ của lần lấy dữ liệu gần nhất từ hệ thống nguồn. Đây là trường siêu dữ liệu cho biết dữ liệu đang phân tích mới đến mức nào. Thông tin này giúp bạn biết các thông tin phân tích được tạo ra có còn cập nhật hay không. Người dùng có thể nắm được dữ liệu quy trình hiện tại đến đâu và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu có thời điểm rõ ràng. Vì sao điều này quan trọng Thuộc tính này cho biết dữ liệu mới đến mức nào, giúp người dùng hiểu phân tích đang dựa trên dữ liệu cập nhật ra sao và khi nào có thể có lần cập nhật tiếp theo. Lấy dữ liệu ở đâu Giá trị này thường được tạo và gắn vào tập dữ liệu trong quá trình trích xuất, chuyển đổi và tải dữ liệu (ETL). Ví dụ 2024-01-15T02:00:00Z2024-01-16T02:00:00Z2024-01-17T02:00:00Z | |||
| Mã sản phẩm ProductCode | Mã định danh duy nhất của sản phẩm đang được sản xuất. | ||
| Mô tả Thuộc tính này xác định mặt hàng hoặc vật liệu được sản xuất theo lệnh. Đây là chiều dữ liệu quan trọng để phân nhóm và phân tích quy trình sản xuất. Dựa vào mã sản phẩm, chuyên viên phân tích có thể so sánh quy trình sản xuất giữa các mặt hàng. Nhờ đó, họ có thể trả lời những câu hỏi như 'Sản phẩm nào có thời gian hoàn thành dài nhất?' hoặc 'Những dòng sản phẩm nào có sai lệch quy trình riêng?'. Đây là dữ liệu thiết yếu cho bảng điều khiển Thông lượng hiệu quả sản xuất. Vì sao điều này quan trọng Cho phép phân tích quy trình theo từng sản phẩm, qua đó làm rõ điểm nghẽn, chậm trễ hoặc bước kém hiệu quả riêng của từng sản phẩm. Lấy dữ liệu ở đâu Tham khảo tài liệu Oracle Manufacturing Cloud. Thông tin này thường được lưu trong chi tiết lệnh công việc, liên kết từ các bảng như WIP_DISCRETE_JOBS đến bảng danh mục mặt hàng. Ví dụ FG-1001-AAS-5432-BLUERAW-987-C | |||
| Ngày bắt đầu dự kiến PlannedStartDate | Ngày dự kiến bắt đầu sản xuất theo lịch của lệnh. | ||
| Mô tả Thuộc tính này lưu ngày bắt đầu mục tiêu của lệnh sản xuất, được xác định trong giai đoạn lập kế hoạch. Đây là mốc cơ sở để đo hiệu quả thực tế. Ngày này rất quan trọng đối với KPI Tỷ lệ phát hành lệnh sản xuất đúng hạn, trong đó ngày dự kiến được so sánh với dấu thời gian phát hành thực tế. Nhờ đó, bạn có thể đánh giá hiệu quả lập kế hoạch và lên lịch, đồng thời xác định lệnh bắt đầu sớm hoặc trễ. Vì sao điều này quan trọng Đây là mốc cơ sở quan trọng để đo mức độ tuân thủ lịch và tỷ lệ bắt đầu sản xuất đúng hạn. Lấy dữ liệu ở đâu Tham khảo tài liệu Oracle Manufacturing Cloud. Thông tin này có thể có trong các bảng lên lịch lệnh công việc hoặc bảng phần đầu lệnh công việc chính. Ví dụ 2023-11-01T08:00:00Z2023-11-15T09:00:00Z2023-12-01T00:00:00Z | |||
| Ngày hoàn tất dự kiến PlannedEndDate | Ngày dự kiến hoàn tất sản xuất theo lịch của lệnh. | ||
| Mô tả Thuộc tính này lưu ngày mục tiêu hoàn tất lệnh sản xuất. Đây là hạn mà nhóm sản xuất cần đáp ứng. Ngày này cần thiết để tính KPI Tỷ lệ tuân thủ lịch sản xuất, bằng cách so sánh ngày dự kiến với dấu thời gian hoàn tất thực tế. KPI giúp định lượng mức độ đáp ứng mục tiêu sản xuất và là chỉ số chính trên bảng điều khiển Tuân thủ lịch sản xuất. Vì sao điều này quan trọng Đây là mốc chuẩn chính để đo tỷ lệ hoàn tất đúng hạn và mức độ tuân thủ lịch sản xuất nói chung. Lấy dữ liệu ở đâu Tham khảo tài liệu Oracle Manufacturing Cloud. Thông tin này có thể có trong các bảng lên lịch lệnh công việc hoặc bảng phần đầu lệnh công việc chính, chẳng hạn WIP_DISCRETE_JOBS. Ví dụ 2023-11-10T17:00:00Z2023-11-20T17:00:00Z2023-12-10T17:00:00Z | |||
| Người lập kế hoạch Planner | Người dùng hoặc người lập kế hoạch chịu trách nhiệm quản lý lệnh sản xuất. | ||
| Mô tả Thuộc tính này xác định nhân viên hoặc vai trò phụ trách lập kế hoạch và thực hiện lệnh sản xuất. Giá trị có thể là tên, mã nhân viên hoặc nhóm lập kế hoạch. Phân tích quy trình theo người lập kế hoạch giúp bạn hiểu cách phân bổ khối lượng công việc và xác định liệu một số người hoặc nhóm có liên quan đến chậm trễ hay hiệu quả của quy trình hay không. Đây là thuộc tính quan trọng trong bảng điều khiển Nguyên nhân gốc rễ của chậm trễ và ảnh hưởng của hoạt động, giúp tìm các yếu tố con người có liên quan đến hiệu quả. Vì sao điều này quan trọng Giúp xác định ảnh hưởng của từng người lập kế hoạch hoặc nhóm đến hiệu quả quy trình, từ đó có thể đào tạo đúng trọng tâm và cân bằng khối lượng công việc. Lấy dữ liệu ở đâu Tham khảo tài liệu Oracle Manufacturing Cloud. Thông tin này có thể được lưu ở phần đầu lệnh công việc hoặc trong các bảng phân công liên quan. Ví dụ Nguyễn Văn AnNhóm lập kế hoạch AUSER12345 | |||
| Nhà máy sản xuất ProductionPlant | Cơ sở hoặc nhà máy nơi thực hiện lệnh sản xuất. | ||
| Mô tả Thuộc tính này cho biết địa điểm thực tế hoặc đơn vị tổ chức chịu trách nhiệm sản xuất. Đây là chiều dữ liệu quan trọng để so sánh hiệu quả quy trình giữa các cơ sở. Phân tích theo nhà máy sản xuất giúp bạn so sánh hiệu quả, tìm thông lệ tốt hoặc phát hiện vấn đề mang tính hệ thống tại từng địa điểm. Thuộc tính này được dùng trong các bảng điều khiển Điểm nghẽn sử dụng tài nguyên và Thông lượng hiệu quả sản xuất để phân tích hiệu quả riêng của từng cơ sở. Vì sao điều này quan trọng Cho phép so sánh hiệu quả và năng suất quy trình giữa các địa điểm sản xuất, qua đó làm rõ điểm nghẽn theo khu vực hoặc thông lệ tốt. Lấy dữ liệu ở đâu Tham khảo tài liệu Oracle Manufacturing Cloud. Thông tin này thường nằm trong định nghĩa lệnh công việc, có thể được gọi là tổ chức hoặc tổ chức kho. Ví dụ Cơ sở A - Thượng HảiNhà máy 001 - AustinNhà máy Đức | |||
| Trạng thái lệnh công việc WorkOrderStatus | Trạng thái hiện tại của lệnh sản xuất tại thời điểm sự kiện diễn ra. | ||
| Mô tả Thuộc tính này thể hiện trạng thái của lệnh sản xuất, chẳng hạn 'Chưa phát hành', 'Đã phát hành', 'Tạm dừng', 'Đã hoàn tất' hoặc 'Đã hủy'. Trạng thái cho biết lệnh đang ở giai đoạn nào trong vòng đời. Phân tích quy trình theo trạng thái lệnh công việc giúp bạn hiểu số lượng lệnh ở từng trạng thái. Bạn cũng có thể tìm các lệnh bị mắc kẹt quá lâu ở một trạng thái hoặc lọc riêng các lệnh đã hoàn tất hay đang thực hiện. Vì sao điều này quan trọng Thuộc tính này cho thấy rõ tiến độ và kết quả của lệnh, giúp phân tích điểm nghẽn, chậm trễ và tỷ lệ hoàn tất của quy trình. Lấy dữ liệu ở đâu Tham khảo tài liệu Oracle Manufacturing Cloud. Trường này có thể nằm trong các bảng phần đầu lệnh công việc như WIP_DISCRETE_JOBS, tại cột trạng thái. Ví dụ Đã phát hànhĐã hoàn tấtTạm dừngĐã hủy | |||
| Dây chuyền sản xuất ProductionLine | Cụm lắp ráp hoặc dây chuyền sản xuất cụ thể trong nhà máy được phân công xử lý lệnh sản xuất. | ||
| Mô tả Thuộc tính này xác định thiết bị hoặc nhóm trung tâm làm việc cụ thể phụ trách thực hiện lệnh sản xuất. Thuộc tính cung cấp thông tin chi tiết hơn về nơi sản xuất. Trong dashboard Điểm nghẽn sử dụng tài nguyên, thuộc tính này giúp xác định chính xác các chậm trễ tại từng dây chuyền hoặc trung tâm làm việc. Nhờ đó, bạn có thể nhận diện giới hạn công suất và phân bổ tài nguyên hiệu quả hơn ở cấp độ chi tiết. Vì sao điều này quan trọng Cho phép phân tích chi tiết mức sử dụng tài nguyên và xác định điểm nghẽn tại từng dây chuyền sản xuất hoặc trung tâm làm việc. Lấy dữ liệu ở đâu Tham khảo tài liệu Oracle Manufacturing Cloud. Thông tin này thường có trong phần định tuyến lệnh sản xuất hoặc chi tiết công đoạn. Ví dụ LINE_01_PACKAGINGASSEMBLY_CELL_3BCNC_MACHINE_5 | |||
| Mức ưu tiên sản xuất ProductionPriority | Mã hoặc giá trị cho biết mức độ khẩn cấp hay ưu tiên của lệnh sản xuất. | ||
| Mô tả Thuộc tính này gán mức ưu tiên như 'Cao', 'Trung bình' hoặc 'Thấp' cho lệnh sản xuất. Nhờ đó, người lập lịch và nhóm sản xuất có thể ưu tiên công việc khi tài nguyên bị hạn chế. Trong dashboard Nguyên nhân gốc rễ của chậm trễ và tác động của hoạt động, bạn có thể dùng mức ưu tiên làm chiều phân tích để xem các lệnh ưu tiên cao có thực sự được xử lý nhanh hơn hay vẫn bị chậm trễ. Qua đó, bạn đánh giá được hiệu quả của hệ thống ưu tiên. Vì sao điều này quan trọng Giúp đánh giá hệ thống ưu tiên có hiệu quả hay không, và các lệnh ưu tiên cao có được xử lý nhanh hơn lệnh ưu tiên thấp hay không. Lấy dữ liệu ở đâu Tham khảo tài liệu Oracle Manufacturing Cloud. Đây có thể là trường tiêu chuẩn hoặc trường tùy chỉnh trên phần đầu lệnh sản xuất. Ví dụ CaoTrung bìnhThấp19 | |||
| Số lượng đã hoàn tất CompletedQuantity | Số lượng sản phẩm thực tế đã được sản xuất và hoàn tất thành công. | ||
| Mô tả Thuộc tính này ghi nhận sản lượng cuối cùng của lệnh sau khi hoàn tất mọi công đoạn. Sản lượng thực tế có thể khác số lượng dự kiến do phế phẩm, hao hụt hoặc sản xuất vượt kế hoạch. Đây là giá trị 'thực tế' dùng trong KPI 'Chênh lệch giữa số lượng dự kiến và thực tế'. Dữ liệu này rất quan trọng để phân tích hiệu quả sản xuất, tỷ lệ thành phẩm đạt yêu cầu và nguyên nhân chênh lệch giữa sản lượng dự kiến với thực tế. Vì sao điều này quan trọng Đo sản lượng thực tế của quy trình sản xuất, giúp phân tích tỷ lệ thành phẩm đạt yêu cầu, hiệu quả và độ chính xác của kế hoạch. Lấy dữ liệu ở đâu Tham khảo tài liệu Oracle Manufacturing Cloud. Thông tin này thường nằm trong các bảng lệnh sản xuất như WIP_DISCRETE_JOBS, ở cột 'QUANTITY_COMPLETED'. Ví dụ 9849501255 | |||
| Số lượng dự kiến PlannedQuantity | Số lượng sản phẩm dự kiến sản xuất theo lệnh. | ||
| Mô tả Thuộc tính này thể hiện sản lượng mục tiêu của một lệnh sản xuất. Số lượng được xác định trong giai đoạn lập kế hoạch dựa trên nhu cầu và năng lực sản xuất. Đây là dữ liệu đầu vào quan trọng cho KPI 'Chênh lệch giữa số lượng dự kiến và thực tế', trong đó số lượng dự kiến được so sánh với sản lượng thực tế. Phân tích chênh lệch giúp đánh giá độ chính xác của kế hoạch, tỷ lệ thành phẩm đạt yêu cầu và mức phế phẩm. Vì sao điều này quan trọng Cung cấp số lượng cơ sở để đánh giá độ chính xác của sản lượng, tỷ lệ thành phẩm đạt yêu cầu và mức phế phẩm. Đây là thông tin quan trọng cho việc lập kế hoạch năng lực và vật tư. Lấy dữ liệu ở đâu Tham khảo tài liệu Oracle Manufacturing Cloud. Đây là trường tiêu chuẩn trong các bảng lệnh công việc như WIP_DISCRETE_JOBS, thường có tên 'START_QUANTITY' hoặc tương tự. Ví dụ 10050001250 | |||
| Thời điểm kết thúc sự kiện EventEndTime | Ngày giờ chính xác khi một hoạt động hoặc sự kiện cụ thể hoàn tất. | ||
| Mô tả Thuộc tính này ghi lại thời điểm hoàn tất của các hoạt động có thời lượng. Thuộc tính bổ sung cho StartTime để xác định khoảng thời gian cụ thể của một hoạt động. Khi có cả thời điểm bắt đầu và kết thúc, bạn có thể tính chính xác thời gian xử lý của từng hoạt động. Cách này chính xác hơn việc suy ra thời lượng từ thời điểm bắt đầu của sự kiện tiếp theo, vì có tính đến thời gian chờ. Vì sao điều này quan trọng Cho phép tính chính xác thời gian xử lý hoạt động và phân biệt thời gian này với thời gian chờ giữa các hoạt động. Lấy dữ liệu ở đâu Thông tin này có thể nằm trong nhật ký sự kiện hoặc bảng giao dịch ghi lại cả thời điểm bắt đầu và kết thúc của một công đoạn. Ví dụ 2023-10-26T08:05:10Z2023-10-26T15:00:00Z2023-11-05T10:11:55Z | |||
| Tình trạng đáp ứng lịch sản xuất ScheduleAdherenceStatus | Tình trạng được tính toán để cho biết lệnh hoàn tất đúng hạn, sớm hay trễ. | ||
| Mô tả Thuộc tính này được xác định bằng cách so sánh 'Ngày kết thúc theo kế hoạch' với dấu thời gian thực tế của hoạt động 'Hoàn tất lệnh sản xuất'. Kết quả phân loại rõ ràng hiệu suất thực hiện theo lịch. Tình trạng này là cơ sở cho dashboard và KPI Đáp ứng lịch sản xuất. Tình trạng giúp đơn giản hóa việc phân tích, cho phép người dùng nhanh chóng lọc các lệnh trễ và tìm hiểu nguyên nhân. Vì sao điều này quan trọng Cung cấp chỉ báo rõ ràng, dễ hiểu về việc hoàn thành đúng hạn, giúp bạn nhanh chóng tìm và phân tích các lệnh không đáp ứng thời hạn. Lấy dữ liệu ở đâu Thuộc tính này được tính trong quá trình chuyển đổi dữ liệu bằng cách so sánh thuộc tính 'PlannedEndDate' với dấu thời gian của sự kiện hoàn tất. Ví dụ Đúng hạnTrễ hạnSớm hạn | |||
| Tình trạng phát hành đúng hạn ReleaseOnTimeStatus | Tình trạng được tính toán để cho biết lệnh được phát hành đúng hạn, sớm hay trễ. | ||
| Mô tả Thuộc tính này được xác định bằng cách so sánh 'Ngày bắt đầu theo kế hoạch' với dấu thời gian thực tế của hoạt động 'Phát hành lệnh sản xuất'. Thuộc tính tập trung riêng vào việc bước phát hành ban đầu có đúng lịch hay không. Tình trạng này hỗ trợ trực tiếp KPI Tỷ lệ phát hành lệnh sản xuất đúng hạn và dashboard liên quan. Thuộc tính giúp xác định riêng các chậm trễ xảy ra ngay từ đầu chu kỳ thực hiện sản xuất. Vì sao điều này quan trọng Giúp xác định và phân tích riêng các chậm trễ ở bước quan trọng là phát hành lệnh sản xuất xuống xưởng. Lấy dữ liệu ở đâu Thuộc tính này được tính trong quá trình chuyển đổi dữ liệu bằng cách so sánh thuộc tính 'PlannedStartDate' với dấu thời gian của sự kiện phát hành. Ví dụ Đúng hạnTrễ hạnSớm hạn | |||
| Tình trạng sẵn có của nguyên vật liệu MaterialAvailabilityStatus | Cho biết nguyên vật liệu cần thiết cho lệnh sản xuất có sẵn hay không. | ||
| Mô tả Thuộc tính này thể hiện tình trạng sẵn có của nguyên vật liệu, thường có các giá trị như 'Có sẵn', 'Thiếu' hoặc 'Có một phần'. Tình trạng được xác định bằng cách đối chiếu lượng tồn kho với định mức nguyên vật liệu của lệnh sản xuất. Đây là thuộc tính chính của dashboard Phân tích tác động do thiếu nguyên vật liệu và KPI liên quan. Phân tích thuộc tính này giúp định lượng ảnh hưởng của tình trạng thiếu nguyên vật liệu đến thời điểm bắt đầu sản xuất và tổng thời gian hoàn thành. Vì sao điều này quan trọng Đo trực tiếp ảnh hưởng của tình trạng thiếu nguyên vật liệu đến lịch sản xuất, một nguyên nhân phổ biến gây chậm trễ đáng kể. Lấy dữ liệu ở đâu Tham khảo tài liệu Oracle Manufacturing Cloud. Có thể đây không phải là trường dữ liệu trực tiếp, mà được xác định bằng cách kiểm tra tình trạng sẵn có của các linh kiện cho lệnh sản xuất. Ví dụ Có sẵnThiếuCó một phần | |||
| Tổng thời gian chu kỳ TotalCycleTime | Tổng thời gian từ khi tạo đến khi hoàn tất lệnh sản xuất. | ||
| Mô tả Đây là chỉ số được tính bằng tổng thời gian từ sự kiện đầu tiên, chẳng hạn 'Tạo lệnh sản xuất', đến sự kiện cuối cùng, chẳng hạn 'Hoàn tất lệnh sản xuất', của mỗi lệnh. Đây là KPI chính để đo hiệu quả tổng thể của quy trình và là chỉ số trọng tâm trong dashboard Thời gian hoàn thành sản xuất từ đầu đến cuối. Chỉ số này cho bạn cái nhìn tổng quan về hiệu quả và giúp theo dõi cải tiến theo thời gian. Vì sao điều này quan trọng Đây là chỉ số hiệu suất chính, đo lường hiệu quả từ đầu đến cuối của quy trình sản xuất cho từng lệnh. Lấy dữ liệu ở đâu Thuộc tính này không có trong hệ thống nguồn. Thuộc tính được tính trong quá trình chuyển đổi dữ liệu bằng cách lấy dấu thời gian lớn nhất trừ dấu thời gian nhỏ nhất của từng trường hợp. Ví dụ 10 ngày 4 giờ3 tuần 2 ngày15,5 ngày | |||
Hoạt động lập kế hoạch sản xuất
| Hoạt động | Mô tả | ||
|---|---|---|---|
| Bắt đầu sản xuất | Hoạt động này đánh dấu thời điểm bắt đầu công đoạn sản xuất đầu tiên của lệnh. Đây là lúc nhân viên bắt đầu gia công sản phẩm tại xưởng. | ||
| Vì sao điều này quan trọng Mốc này rất quan trọng để đo thời gian sản xuất thực tế và mức độ tuân thủ ngày bắt đầu theo kế hoạch. Nó giúp phân biệt chậm trễ trước khi sản xuất với chậm trễ trong quá trình thực hiện. Lấy dữ liệu ở đâu Sự kiện này có thể được ghi nhận trực tiếp từ giao dịch tại xưởng, chẳng hạn khi nhân viên bắt đầu làm công đoạn đầu tiên. Cũng có thể suy ra từ dấu thời gian của giao dịch lao động đầu tiên hoặc lần tiêu thụ vật tư đầu tiên sau khi phát hành lệnh. Thu thập Lấy từ giao dịch 'chuyển công đoạn' hoặc 'hoàn tất' đầu tiên được ghi nhận cho một công đoạn của lệnh công việc. Loại sự kiện explicit | |||
| Đóng lệnh sản xuất | Đây là bước hành chính cuối cùng sau khi sản xuất hoàn tất. Tất cả chi phí được chốt, các khoản chênh lệch được tính toán và ghi nhận. Bước này chính thức đóng lệnh về mặt tài chính và logistics. | ||
| Vì sao điều này quan trọng Khoảng thời gian từ 'Đã hoàn tất' đến 'Đã đóng' có thể cho thấy khâu chốt sổ tài chính hoặc tính giá thành còn kém hiệu quả. Đây cũng là mốc kết thúc chính thức vòng đời của lệnh công việc. Lấy dữ liệu ở đâu Đây là sự kiện được ghi nhận trực tiếp khi chạy quy trình chốt kỳ hoặc khi người dùng đổi trạng thái lệnh công việc thành 'Đã đóng'. Thời điểm đóng thường được lưu trên lệnh công việc. Thu thập Lấy từ dấu thời gian khi trạng thái lệnh công việc được đặt thành 'Đã đóng'. Loại sự kiện explicit | |||
| Hoàn tất lệnh sản xuất | Hoạt động này cho biết số lượng thành phẩm cuối cùng đã được sản xuất và ghi nhận cho lệnh sản xuất. Đây là mốc kết thúc mọi hoạt động sản xuất của lệnh. | ||
| Vì sao điều này quan trọng Đây là mốc kết thúc chính để tính tổng thời gian sản xuất từ đầu đến cuối và đo mức độ tuân thủ lịch so với ngày hoàn tất dự kiến. Mốc này là cơ sở quan trọng để phân tích hiệu quả. Lấy dữ liệu ở đâu Đây là sự kiện được ghi nhận trực tiếp khi giao dịch hoàn tất đưa thành phẩm vào kho được thực hiện. Hệ thống lưu ngày hoàn tất lệnh công việc hoặc ghi nhận trạng thái chuyển thành 'Đã hoàn tất'. Thu thập Lấy từ dấu thời gian của giao dịch hoàn tất cuối cùng hoặc thời điểm trạng thái lệnh công việc chuyển thành 'Hoàn tất'. Loại sự kiện explicit | |||
| Phát hành lệnh sản xuất | Hoạt động này ghi nhận việc chính thức chuyển lệnh sản xuất xuống xưởng, cho phép bắt đầu sản xuất. Sau khi phát hành, nhân viên sản xuất có thể truy cập lệnh và tài liệu liên quan như phiếu lấy hàng và phiếu hướng dẫn công đoạn. | ||
| Vì sao điều này quan trọng Đây là mốc quan trọng, đánh dấu chuyển tiếp từ giai đoạn lập kế hoạch sang giai đoạn thực hiện. Chậm phát hành lệnh thường khiến lịch sản xuất bị trễ, vì vậy cần theo dõi sát. Lấy dữ liệu ở đâu Đây là sự kiện được ghi nhận trực tiếp khi người dùng hoặc quy trình hệ thống đổi trạng thái lệnh công việc thành 'Đã phát hành'. Thời điểm phát hành thường được lưu trong dấu thời gian trên phần đầu lệnh công việc. Thu thập Lấy từ dấu thời gian 'Ngày phát hành' trên bản ghi lệnh công việc. Loại sự kiện explicit | |||
| Tạo lệnh sản xuất | Hoạt động này ghi nhận thời điểm tạo lệnh sản xuất, còn gọi là lệnh công việc, trong Oracle Manufacturing Cloud. Đây là chỉ thị chính thức để sản xuất một số lượng cụ thể của một mặt hàng. Lệnh thường được tạo từ lịch sản xuất tổng thể hoặc đơn hàng bán. | ||
| Vì sao điều này quan trọng Đây là điểm bắt đầu của quy trình sản xuất, rất quan trọng để đo tổng thời gian hoàn thành và phân tích độ trễ từ khi phát sinh nhu cầu đến khi tín hiệu sản xuất được xử lý. Hoạt động này cho biết mất bao lâu để nhu cầu sản xuất được chính thức chuyển thành hành động. Lấy dữ liệu ở đâu Đây là sự kiện được ghi nhận trực tiếp từ giao dịch tạo lệnh công việc. Sự kiện tương ứng với dấu thời gian tạo bản ghi lệnh công việc trong các bảng thực thi sản xuất, chẳng hạn như WIP_DISCRETE_JOBS hoặc các bảng tương tự. Thu thập Lấy từ ngày tạo đối tượng lệnh công việc. Loại sự kiện explicit | |||
| Điều chỉnh kế hoạch sản xuất | Hoạt động này diễn ra khi một thông số quan trọng của lệnh sản xuất đã phát hành bị thay đổi, chẳng hạn số lượng cần sản xuất hoặc ngày hoàn tất dự kiến. Điều đó cho thấy kế hoạch ban đầu đã cam kết với bộ phận sản xuất bị thay đổi. | ||
| Vì sao điều này quan trọng Việc điều chỉnh thường xuyên cho thấy khâu lập kế hoạch hoặc thực hiện thiếu ổn định. Theo dõi các sự kiện này giúp định lượng mức độ thay đổi và tìm nguyên nhân gốc rễ, chẳng hạn nhu cầu biến động hoặc vấn đề trong sản xuất. Lấy dữ liệu ở đâu Đây là sự kiện được ghi nhận trực tiếp từ nhật ký kiểm tra hoặc nhật ký thay đổi trên bản ghi lệnh công việc. Oracle Cloud thường theo dõi thay đổi ở các trường quan trọng, bao gồm người thực hiện và thời điểm thay đổi. Thu thập Lấy từ nhật ký kiểm tra hoặc bảng lịch sử thay đổi của đối tượng lệnh công việc. Loại sự kiện explicit | |||
| Hoàn tất công đoạn | Hoạt động này ghi nhận việc hoàn tất một bước hoặc công đoạn trong quy trình sản xuất của lệnh công việc. Một lệnh sản xuất thường có nhiều sự kiện 'Hoàn tất công đoạn', mỗi sự kiện tương ứng với một bước trong quy trình. | ||
| Vì sao điều này quan trọng Phân tích thời gian giữa các lần hoàn tất công đoạn liên tiếp giúp hiểu chi tiết luồng sản xuất. Qua đó, bạn có thể xác định công đoạn là điểm nghẽn và tính thời gian sản phẩm đang trong quá trình sản xuất ở từng giai đoạn. Lấy dữ liệu ở đâu Đây là sự kiện được ghi nhận trực tiếp qua giao dịch chuyển công đoạn hoặc hoàn tất tại xưởng. Nhân viên nhập số lượng hoàn thành cho một công đoạn, tạo ra bản ghi giao dịch có dấu thời gian. Thu thập Lấy từ các giao dịch hoàn tất của từng công đoạn cụ thể trong lệnh công việc. Loại sự kiện explicit | |||
| Hủy lệnh sản xuất | Hoạt động này ghi nhận việc hủy một lệnh sản xuất đã được tạo và có thể đã phát hành. Đây là luồng ngoại lệ, khiến mọi công việc tiếp theo của lệnh dừng lại. | ||
| Vì sao điều này quan trọng Theo dõi các lệnh bị hủy rất quan trọng để hiểu những trường hợp ngoại lệ trong quy trình. Phân tích lý do hủy có thể làm rõ vấn đề trong dự báo nhu cầu, độ chính xác của kế hoạch hoặc thay đổi kỹ thuật. Lấy dữ liệu ở đâu Đây là sự kiện được ghi nhận trực tiếp khi người dùng đổi trạng thái lệnh công việc thành 'Đã hủy'. Hệ thống lưu dấu thời gian của lần đổi trạng thái này. Thu thập Lấy từ dấu thời gian khi trạng thái lệnh công việc chuyển thành 'Đã hủy'. Loại sự kiện explicit | |||
| Kiểm tra khả năng cung ứng vật tư | Hoạt động này ghi nhận thời điểm hệ thống kiểm tra xem đã có đủ các linh kiện cần thiết cho lệnh sản xuất hay chưa. Đây thường là bước tự động sau khi tạo lệnh, nhưng người lập kế hoạch cũng có thể chủ động kích hoạt. | ||
| Vì sao điều này quan trọng Theo dõi hoạt động này giúp phân tích các chậm trễ do thiếu vật tư. Nhờ đó, bạn có thể phân biệt vấn đề trong khâu lập kế hoạch với vấn đề khi thực hiện. Đây cũng là dữ liệu quan trọng để hiểu hiệu quả chuỗi cung ứng ảnh hưởng thế nào đến thời điểm bắt đầu sản xuất. Lấy dữ liệu ở đâu Đây có thể là sự kiện suy ra từ thay đổi trạng thái của lệnh công việc hoặc danh sách vật tư cần dùng. Chẳng hạn, trạng thái chuyển từ 'Chờ linh kiện' sang 'Đã có linh kiện', hoặc một trường trạng thái vật tư được điền, có thể cho biết hoạt động này đã diễn ra. Thu thập Suy ra từ thay đổi trong trường trạng thái khả dụng vật tư gắn với lệnh công việc. Loại sự kiện inferred | |||
| Phân tích hiệu quả sản xuất | Hoạt động này ghi nhận việc phân tích hiệu quả lệnh sản xuất sau khi hoàn tất, bằng cách so sánh kết quả thực tế với mục tiêu kế hoạch. Việc phân tích có thể xem xét chi phí, mức sử dụng vật tư và mức độ tuân thủ lịch. | ||
| Vì sao điều này quan trọng Hoạt động này giúp đánh giá hiệu quả của chu trình cải tiến liên tục. Đo thời gian cần để phân tích hiệu quả cho biết doanh nghiệp học hỏi và phản hồi nhanh đến đâu trước những sai lệch trong sản xuất. Lấy dữ liệu ở đâu Đây là sự kiện được tính toán vì phản ánh một quy trình nghiệp vụ, không phải giao dịch hệ thống. Có thể suy ra sự kiện này từ ngày tạo báo cáo sai lệch hoặc lần cập nhật trường ghi chú hiệu quả, nhưng cách xác định phụ thuộc nhiều vào quy trình tại từng doanh nghiệp. Thu thập Suy ra bằng cách phát hiện báo cáo sai lệch liên quan được tạo hoặc trạng thái được cập nhật trong hệ thống quản lý hiệu quả. Loại sự kiện calculated | |||
| Phê duyệt lệnh sản xuất | Hoạt động này cho biết người lập kế hoạch hoặc quản lý đã xem xét và phê duyệt lệnh sản xuất. Lệnh có thể cần được phê duyệt trước khi chuyển xuống xưởng, nhất là với sản phẩm có giá trị cao hoặc phức tạp. | ||
| Vì sao điều này quan trọng Phân tích khoảng thời gian từ lúc tạo đến lúc phê duyệt giúp tìm điểm nghẽn trong các bước hành chính trước sản xuất. Quy trình phê duyệt kéo dài có thể làm chậm đáng kể thời điểm bắt đầu sản xuất. Lấy dữ liệu ở đâu Đây thường là sự kiện suy ra từ thay đổi trạng thái của lệnh công việc, chẳng hạn từ 'Chưa phê duyệt' sang 'Đã phê duyệt'. Oracle thường dùng trường trạng thái để quản lý vòng đời của các đối tượng giao dịch như lệnh công việc. Thu thập Suy ra từ việc trạng thái lệnh công việc chuyển từ chưa được phê duyệt sang đã phê duyệt hoặc đủ điều kiện phát hành. Loại sự kiện inferred | |||
| Thực hiện kiểm tra chất lượng | Hoạt động này ghi nhận bước kiểm soát chất lượng được thực hiện trong hoặc sau một công đoạn sản xuất. Việc kiểm tra có thể gồm đo lường, kiểm tra bằng mắt hoặc các thử nghiệm khác để đảm bảo sản phẩm đáp ứng thông số kỹ thuật. | ||
| Vì sao điều này quan trọng Hoạt động này giúp bạn hiểu quy trình quản lý chất lượng. Phân tích tần suất, thời lượng và kết quả kiểm tra (đạt hoặc không đạt) giúp xác định điểm nghẽn liên quan đến chất lượng hoặc các vấn đề lặp lại. Lấy dữ liệu ở đâu Đây là sự kiện được ghi nhận trực tiếp trong phân hệ Oracle Quality Management. Kết quả kiểm tra được lưu trong các kế hoạch thu thập dữ liệu chất lượng, liên kết với lệnh sản xuất hoặc một công đoạn cụ thể. Thu thập Lấy từ các bản ghi trong bảng kết quả thu thập dữ liệu chất lượng được liên kết với lệnh công việc. Loại sự kiện explicit | |||
| Xuất vật tư | Hoạt động này ghi nhận giao dịch xuất linh kiện từ kho cho một lệnh sản xuất cụ thể. Điều đó cho biết nguyên vật liệu hoặc cụm lắp ráp cần thiết đã được lấy và chuyển đến dây chuyền sản xuất. | ||
| Vì sao điều này quan trọng Theo dõi việc xuất vật tư giúp phân tích hiệu quả của hoạt động kho và logistics. Hoạt động này cũng xác nhận vật tư đã sẵn sàng ngay trước khi sản xuất bắt đầu, cho bức tranh chính xác hơn so với lần kiểm tra ban đầu. Lấy dữ liệu ở đâu Đây là sự kiện được ghi nhận trực tiếp dưới dạng giao dịch vật tư trong phân hệ quản lý kho và liên kết với lệnh công việc. Mỗi giao dịch có dấu thời gian cùng thông tin về linh kiện được xuất. Thu thập Lấy từ bản ghi giao dịch vật tư, chẳng hạn giao dịch xuất linh kiện WIP, được liên kết với mã lệnh công việc. Loại sự kiện explicit | |||
Hướng dẫn trích xuất dữ liệu
Các bước
- Mở Oracle BI Publisher: Đăng nhập vào phiên bản Oracle Fusion bằng tài khoản có quyền BI Author hoặc Administrator. Dùng menu Navigator để vào Tools > Reports and Analytics. Sau đó, nhấp nút 'Browse Catalog' để mở danh mục BI Publisher.
- Tạo Data Model mới: Trong danh mục BI Publisher, mở thư mục phù hợp, chẳng hạn Shared Folders > Custom. Nhấp menu thả xuống 'New' rồi chọn 'Data Model'.
- Tạo Data Set mới: Trong trình chỉnh sửa Data Model, nhấp biểu tượng '+' bên cạnh 'Data Sets' rồi chọn 'SQL Query'.
- Cấu hình Data Set: Trong hộp thoại 'New Data Set', nhập tên dễ nhận biết, chẳng hạn 'Production_Planning_Event_Log'. Với 'Data Source', chọn cơ sở dữ liệu ứng dụng Oracle Fusion của bạn, thường có tên 'ApplicationDB_FSCM' hoặc tên tương tự.
- Nhập truy vấn SQL: Sao chép toàn bộ truy vấn SQL trong phần 'query' của tài liệu này và dán vào vùng văn bản 'SQL Query'.
- Xác định tham số truy vấn: Truy vấn dùng các tham số
:p_start_datevà:p_end_dateđể lọc khoảng ngày. Sau khi dán truy vấn, các tham số này sẽ xuất hiện trong phần tham số. Với mỗi tham số, đặt 'Data Type' là 'Date' và nhập 'Display Label' dễ hiểu, chẳng hạn 'Start Date'. Bạn cũng có thể đặt giá trị mặc định nếu cần. - Xem và kiểm tra dữ liệu: Trong trình chỉnh sửa Data Model, nhấp thẻ 'Data'. Nhập giá trị cho tham số ngày bắt đầu và ngày kết thúc, rồi nhấp 'View' để chạy truy vấn và xem mẫu dữ liệu được trích xuất. Kiểm tra các cột và hàng hiển thị đúng như mong đợi.
- Lưu Data Model: Khi đã hài lòng với phần xem trước dữ liệu, nhấp biểu tượng 'Save'. Đặt tên cho Data Model, chẳng hạn 'ProductionPlanningExtraction.xdm', rồi lưu vào thư mục tùy chỉnh đã chọn.
- Tạo báo cáo để xuất dữ liệu: Để xuất toàn bộ tập dữ liệu, bạn cần liên kết Data Model với một báo cáo. Nhấp nút 'Create Report' trong Data Model đã lưu. Làm theo hướng dẫn để tạo bố cục báo cáo dạng bảng đơn giản. Không cần định dạng phức tạp.
- Chạy và xuất báo cáo: Lưu báo cáo mới tạo. Mở báo cáo và chạy với các tham số ngày mong muốn. Khi báo cáo được tạo, dùng chức năng 'Export' để lưu kết quả thành tệp CSV. Tệp CSV này là nhật ký sự kiện, sẵn sàng để tải lên.
Cấu hình
- Nguồn dữ liệu: Chạy truy vấn trên cơ sở dữ liệu của ứng dụng Oracle Fusion, thường có tên
ApplicationDB_FSCM. Đảm bảo người dùng được cấu hình có quyền đọc tất cả bảng sản xuất, tồn kho và nhân sự được truy vấn tham chiếu. - Tham số khoảng thời gian: Truy vấn có hai tham số bắt buộc là
:p_start_datevà:p_end_dateđể lọc dữ liệu. Bạn nên trích xuất dữ liệu theo từng đợt từ 3 đến 6 tháng để duy trì hiệu suất tốt và kiểm soát kích thước tệp. - Bộ lọc chính: Để giới hạn phạm vi dữ liệu và cải thiện hiệu suất, bạn có thể thêm các mệnh đề
WHEREvào biểu thức bảng chungbase_data. Một số bộ lọc thường dùng:IODV.ORGANIZATION_CODE IN ('[Your Plant Code 1]', '[Your Plant Code 2]')để chọn nhà máy sản xuất cụ thể.WDJ.WORK_ORDER_TYPE IN ('Standard', '[Your Custom Type]')để chọn loại lệnh sản xuất cụ thể.
- Lưu ý về hiệu suất: Đây là truy vấn phức tạp, gồm nhiều nhánh
UNION ALL. Với hoạt động sản xuất quy mô lớn, truy vấn có thể tiêu tốn nhiều tài nguyên. Hãy lên lịch trích xuất vào giờ thấp điểm để giảm ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống. - Điều kiện tiên quyết: Người tạo và chạy mô hình dữ liệu cần có các vai trò Oracle BI Publisher, chẳng hạn như
BI Author. Người dùng của nguồn dữ liệu bên dưới cần được cấp rõ quyền đọc các bảngWIP_DISCRETE_JOBS,WIP_OPERATIONS,INV_MATERIAL_TXNS,QA_RESULTS,INV_ORGANIZATION_DEFINITIONS_V,EGP_SYSTEM_ITEMS_B,PER_USERSvàPER_PERSON_NAMES_F.
Truy vấn mẫu sql
WITH base_data AS (
SELECT
WDJ.WORK_ORDER_NUMBER,
WDJ.STATUS_TYPE,
(SELECT STATUS_NAME FROM WIP_WORK_ORDER_STATUSES_VL WHERE STATUS_TYPE = WDJ.STATUS_TYPE) AS WORK_ORDER_STATUS_NAME,
ESI.ITEM_NUMBER AS PRODUCT_CODE,
IODV.ORGANIZATION_CODE AS PRODUCTION_PLANT,
PPNF.DISPLAY_NAME AS PLANNER,
WDJ.SCHEDULED_START_DATE,
WDJ.SCHEDULED_COMPLETION_DATE,
WDJ.CREATION_DATE,
WDJ.DATE_RELEASED,
WDJ.ACTUAL_COMPLETION_DATE,
WDJ.DATE_CLOSED,
WDJ.LAST_UPDATE_DATE,
WDJ.WIP_ENTITY_ID
FROM
WIP_DISCRETE_JOBS WDJ
JOIN INV_ORGANIZATION_DEFINITIONS_V IODV ON WDJ.ORGANIZATION_ID = IODV.ORGANIZATION_ID
JOIN EGP_SYSTEM_ITEMS_B ESI ON WDJ.PRIMARY_ITEM_ID = ESI.INVENTORY_ITEM_ID AND WDJ.ORGANIZATION_ID = ESI.ORGANIZATION_ID
LEFT JOIN PER_USERS PU ON WDJ.CREATED_BY = PU.USERNAME
LEFT JOIN PER_PERSON_NAMES_F PPNF ON PU.PERSON_ID = PPNF.PERSON_ID AND PPNF.NAME_TYPE = 'GLOBAL' AND TRUNC(SYSDATE) BETWEEN PPNF.EFFECTIVE_START_DATE AND PPNF.EFFECTIVE_END_DATE
WHERE
WDJ.CREATION_DATE BETWEEN TO_DATE(:p_start_date, 'YYYY-MM-DD') AND TO_DATE(:p_end_date, 'YYYY-MM-DD')
)
-- 1. Work Order Created
SELECT
BD.WORK_ORDER_NUMBER AS "ProductionOrderNumber",
'Work Order Created' AS "ActivityName",
BD.CREATION_DATE AS "EventTimestamp",
BD.WORK_ORDER_STATUS_NAME AS "WorkOrderStatus",
BD.PRODUCT_CODE AS "ProductCode",
BD.PRODUCTION_PLANT AS "ProductionPlant",
BD.PLANNER AS "Planner",
BD.SCHEDULED_START_DATE AS "PlannedStartDate",
BD.SCHEDULED_COMPLETION_DATE AS "PlannedEndDate",
'Oracle Manufacturing Cloud' AS "SourceSystemIdentifier",
CURRENT_TIMESTAMP AS "LastDataUpdateTimestamp"
FROM
base_data BD
UNION ALL
-- 2. Material Availability Checked (Inferred)
SELECT
BD.WORK_ORDER_NUMBER AS "ProductionOrderNumber",
'Material Availability Checked' AS "ActivityName",
BD.CREATION_DATE + interval '1' minute AS "EventTimestamp",
BD.WORK_ORDER_STATUS_NAME AS "WorkOrderStatus",
BD.PRODUCT_CODE AS "ProductCode",
BD.PRODUCTION_PLANT AS "ProductionPlant",
BD.PLANNER AS "Planner",
BD.SCHEDULED_START_DATE AS "PlannedStartDate",
BD.SCHEDULED_COMPLETION_DATE AS "PlannedEndDate",
'Oracle Manufacturing Cloud' AS "SourceSystemIdentifier",
CURRENT_TIMESTAMP AS "LastDataUpdateTimestamp"
FROM
base_data BD
UNION ALL
-- 3. Work Order Approved (Inferred)
SELECT
BD.WORK_ORDER_NUMBER AS "ProductionOrderNumber",
'Work Order Approved' AS "ActivityName",
BD.DATE_RELEASED - interval '1' minute AS "EventTimestamp",
BD.WORK_ORDER_STATUS_NAME AS "WorkOrderStatus",
BD.PRODUCT_CODE AS "ProductCode",
BD.PRODUCTION_PLANT AS "ProductionPlant",
BD.PLANNER AS "Planner",
BD.SCHEDULED_START_DATE AS "PlannedStartDate",
BD.SCHEDULED_COMPLETION_DATE AS "PlannedEndDate",
'Oracle Manufacturing Cloud' AS "SourceSystemIdentifier",
CURRENT_TIMESTAMP AS "LastDataUpdateTimestamp"
FROM
base_data BD
WHERE
BD.DATE_RELEASED IS NOT NULL
UNION ALL
-- 4. Work Order Released
SELECT
BD.WORK_ORDER_NUMBER AS "ProductionOrderNumber",
'Work Order Released' AS "ActivityName",
BD.DATE_RELEASED AS "EventTimestamp",
BD.WORK_ORDER_STATUS_NAME AS "WorkOrderStatus",
BD.PRODUCT_CODE AS "ProductCode",
BD.PRODUCTION_PLANT AS "ProductionPlant",
BD.PLANNER AS "Planner",
BD.SCHEDULED_START_DATE AS "PlannedStartDate",
BD.SCHEDULED_COMPLETION_DATE AS "PlannedEndDate",
'Oracle Manufacturing Cloud' AS "SourceSystemIdentifier",
CURRENT_TIMESTAMP AS "LastDataUpdateTimestamp"
FROM
base_data BD
WHERE
BD.DATE_RELEASED IS NOT NULL
UNION ALL
-- 5. Materials Issued
SELECT
BD.WORK_ORDER_NUMBER AS "ProductionOrderNumber",
'Materials Issued' AS "ActivityName",
IMT.TRANSACTION_DATE AS "EventTimestamp",
BD.WORK_ORDER_STATUS_NAME AS "WorkOrderStatus",
BD.PRODUCT_CODE AS "ProductCode",
BD.PRODUCTION_PLANT AS "ProductionPlant",
BD.PLANNER AS "Planner",
BD.SCHEDULED_START_DATE AS "PlannedStartDate",
BD.SCHEDULED_COMPLETION_DATE AS "PlannedEndDate",
'Oracle Manufacturing Cloud' AS "SourceSystemIdentifier",
CURRENT_TIMESTAMP AS "LastDataUpdateTimestamp"
FROM
INV_MATERIAL_TXNS IMT
JOIN base_data BD ON IMT.TRANSACTION_SOURCE_ID = BD.WIP_ENTITY_ID
WHERE
IMT.TRANSACTION_SOURCE_TYPE_ID = 5 -- WIP Transaction Source Type
AND IMT.TRANSACTION_ACTION_ID IN (1, 27, 33, 34) -- Issue, Backflush, Sub-assy Return
AND IMT.TRANSACTION_TYPE_ID IN (35, 43) -- WIP Issue, Assembly Completion
UNION ALL
-- 6. Production Started
SELECT
OPS.WORK_ORDER_NUMBER AS "ProductionOrderNumber",
'Production Started' AS "ActivityName",
OPS.FIRST_OP_START_DATE AS "EventTimestamp",
OPS.WORK_ORDER_STATUS_NAME AS "WorkOrderStatus",
OPS.PRODUCT_CODE AS "ProductCode",
OPS.PRODUCTION_PLANT AS "ProductionPlant",
OPS.PLANNER AS "Planner",
OPS.SCHEDULED_START_DATE AS "PlannedStartDate",
OPS.SCHEDULED_COMPLETION_DATE AS "PlannedEndDate",
'Oracle Manufacturing Cloud' AS "SourceSystemIdentifier",
CURRENT_TIMESTAMP AS "LastDataUpdateTimestamp"
FROM (
SELECT
BD.WORK_ORDER_NUMBER,
MIN(WO.ACTUAL_START_DATE) AS FIRST_OP_START_DATE,
BD.WORK_ORDER_STATUS_NAME,
BD.PRODUCT_CODE,
BD.PRODUCTION_PLANT,
BD.PLANNER,
BD.SCHEDULED_START_DATE,
BD.SCHEDULED_COMPLETION_DATE
FROM
WIP_OPERATIONS WO
JOIN base_data BD ON WO.WIP_ENTITY_ID = BD.WIP_ENTITY_ID
WHERE
WO.ACTUAL_START_DATE IS NOT NULL
GROUP BY
BD.WORK_ORDER_NUMBER, BD.WORK_ORDER_STATUS_NAME, BD.PRODUCT_CODE, BD.PRODUCTION_PLANT, BD.PLANNER, BD.SCHEDULED_START_DATE, BD.SCHEDULED_COMPLETION_DATE
) OPS
UNION ALL
-- 7. Operation Completed
SELECT
BD.WORK_ORDER_NUMBER AS "ProductionOrderNumber",
'Operation Completed' AS "ActivityName",
WO.ACTUAL_COMPLETION_DATE AS "EventTimestamp",
BD.WORK_ORDER_STATUS_NAME AS "WorkOrderStatus",
BD.PRODUCT_CODE AS "ProductCode",
BD.PRODUCTION_PLANT AS "ProductionPlant",
BD.PLANNER AS "Planner",
BD.SCHEDULED_START_DATE AS "PlannedStartDate",
BD.SCHEDULED_COMPLETION_DATE AS "PlannedEndDate",
'Oracle Manufacturing Cloud' AS "SourceSystemIdentifier",
CURRENT_TIMESTAMP AS "LastDataUpdateTimestamp"
FROM
WIP_OPERATIONS WO
JOIN base_data BD ON WO.WIP_ENTITY_ID = BD.WIP_ENTITY_ID
WHERE
WO.ACTUAL_COMPLETION_DATE IS NOT NULL
UNION ALL
-- 8. Production Plan Adjusted
SELECT
BD.WORK_ORDER_NUMBER AS "ProductionOrderNumber",
'Production Plan Adjusted' AS "ActivityName",
BD.LAST_UPDATE_DATE AS "EventTimestamp",
BD.WORK_ORDER_STATUS_NAME AS "WorkOrderStatus",
BD.PRODUCT_CODE AS "ProductCode",
BD.PRODUCTION_PLANT AS "ProductionPlant",
BD.PLANNER AS "Planner",
BD.SCHEDULED_START_DATE AS "PlannedStartDate",
BD.SCHEDULED_COMPLETION_DATE AS "PlannedEndDate",
'Oracle Manufacturing Cloud' AS "SourceSystemIdentifier",
CURRENT_TIMESTAMP AS "LastDataUpdateTimestamp"
FROM
base_data BD
WHERE
BD.DATE_RELEASED IS NOT NULL
AND BD.STATUS_TYPE NOT IN (7, 12) -- Not Canceled or Closed
AND BD.LAST_UPDATE_DATE > (BD.DATE_RELEASED + interval '1' hour)
AND BD.LAST_UPDATE_DATE < NVL(BD.ACTUAL_COMPLETION_DATE, SYSDATE)
UNION ALL
-- 9. Quality Inspection Performed
SELECT
BD.WORK_ORDER_NUMBER AS "ProductionOrderNumber",
'Quality Inspection Performed' AS "ActivityName",
QR.CREATION_DATE AS "EventTimestamp",
BD.WORK_ORDER_STATUS_NAME AS "WorkOrderStatus",
BD.PRODUCT_CODE AS "ProductCode",
BD.PRODUCTION_PLANT AS "ProductionPlant",
BD.PLANNER AS "Planner",
BD.SCHEDULED_START_DATE AS "PlannedStartDate",
BD.SCHEDULED_COMPLETION_DATE AS "PlannedEndDate",
'Oracle Manufacturing Cloud' AS "SourceSystemIdentifier",
CURRENT_TIMESTAMP AS "LastDataUpdateTimestamp"
FROM
QA_RESULTS QR
JOIN base_data BD ON QR.WIP_ENTITY_ID = BD.WIP_ENTITY_ID
WHERE
QR.WIP_ENTITY_ID IS NOT NULL
UNION ALL
-- 10. Work Order Completed
SELECT
BD.WORK_ORDER_NUMBER AS "ProductionOrderNumber",
'Work Order Completed' AS "ActivityName",
BD.ACTUAL_COMPLETION_DATE AS "EventTimestamp",
BD.WORK_ORDER_STATUS_NAME AS "WorkOrderStatus",
BD.PRODUCT_CODE AS "ProductCode",
BD.PRODUCTION_PLANT AS "ProductionPlant",
BD.PLANNER AS "Planner",
BD.SCHEDULED_START_DATE AS "PlannedStartDate",
BD.SCHEDULED_COMPLETION_DATE AS "PlannedEndDate",
'Oracle Manufacturing Cloud' AS "SourceSystemIdentifier",
CURRENT_TIMESTAMP AS "LastDataUpdateTimestamp"
FROM
base_data BD
WHERE
BD.ACTUAL_COMPLETION_DATE IS NOT NULL
UNION ALL
-- 11. Production Performance Analyzed (Inferred)
SELECT
BD.WORK_ORDER_NUMBER AS "ProductionOrderNumber",
'Production Performance Analyzed' AS "ActivityName",
BD.DATE_CLOSED + interval '1' day AS "EventTimestamp",
BD.WORK_ORDER_STATUS_NAME AS "WorkOrderStatus",
BD.PRODUCT_CODE AS "ProductCode",
BD.PRODUCTION_PLANT AS "ProductionPlant",
BD.PLANNER AS "Planner",
BD.SCHEDULED_START_DATE AS "PlannedStartDate",
BD.SCHEDULED_COMPLETION_DATE AS "PlannedEndDate",
'Oracle Manufacturing Cloud' AS "SourceSystemIdentifier",
CURRENT_TIMESTAMP AS "LastDataUpdateTimestamp"
FROM
base_data BD
WHERE
BD.DATE_CLOSED IS NOT NULL
UNION ALL
-- 12. Work Order Closed
SELECT
BD.WORK_ORDER_NUMBER AS "ProductionOrderNumber",
'Work Order Closed' AS "ActivityName",
BD.DATE_CLOSED AS "EventTimestamp",
BD.WORK_ORDER_STATUS_NAME AS "WorkOrderStatus",
BD.PRODUCT_CODE AS "ProductCode",
BD.PRODUCTION_PLANT AS "ProductionPlant",
BD.PLANNER AS "Planner",
BD.SCHEDULED_START_DATE AS "PlannedStartDate",
BD.SCHEDULED_COMPLETION_DATE AS "PlannedEndDate",
'Oracle Manufacturing Cloud' AS "SourceSystemIdentifier",
CURRENT_TIMESTAMP AS "LastDataUpdateTimestamp"
FROM
base_data BD
WHERE
BD.DATE_CLOSED IS NOT NULL
UNION ALL
-- 13. Work Order Canceled
SELECT
BD.WORK_ORDER_NUMBER AS "ProductionOrderNumber",
'Work Order Canceled' AS "ActivityName",
BD.LAST_UPDATE_DATE AS "EventTimestamp",
BD.WORK_ORDER_STATUS_NAME AS "WorkOrderStatus",
BD.PRODUCT_CODE AS "ProductCode",
BD.PRODUCTION_PLANT AS "ProductionPlant",
BD.PLANNER AS "Planner",
BD.SCHEDULED_START_DATE AS "PlannedStartDate",
BD.SCHEDULED_COMPLETION_DATE AS "PlannedEndDate",
'Oracle Manufacturing Cloud' AS "SourceSystemIdentifier",
CURRENT_TIMESTAMP AS "LastDataUpdateTimestamp"
FROM
base_data BD
WHERE
BD.STATUS_TYPE = 7 Các bước
- Mở Oracle Transactional Business Intelligence (OTBI): Đăng nhập vào phiên bản Oracle Manufacturing Cloud của bạn. Mở menu Navigator, vào Tools rồi chọn Reports and Analytics. Nhấp vào nút 'Browse Catalog' để mở danh mục Business Intelligence.
- Tạo phân tích mới: Trong danh mục OTBI, nhấp 'New' trên thanh công cụ rồi chọn 'Analysis'. Hệ thống sẽ yêu cầu bạn chọn Subject Area.
- Chọn Subject Area: Trong danh sách, chọn 'Manufacturing - Work Order Performance Real Time'. Subject Area này chứa thông tin chính về lệnh sản xuất và trạng thái của chúng.
- Thiết lập tiêu chí phân tích: Trình chỉnh sửa phân tích có hai thẻ chính: 'Criteria' và 'Results'. Trong thẻ 'Criteria', bạn sẽ thiết lập logic cho nhật ký sự kiện.
- Thêm cột cho hoạt động đầu tiên: Trong khung 'Subject Areas' bên trái, kéo các cột cần thiết vào vùng 'Selected Columns'. Bắt đầu với hoạt động 'Work Order Created'. Ví dụ, thêm 'Work Order Details'.'Work Order Number', công thức cho tên hoạt động, 'Work Order Details'.'Creation Date' làm dấu thời gian và các thuộc tính cần thiết khác.
- Tạo công thức tùy chỉnh cho tên hoạt động: Nhấp vào biểu tượng 'Add a new calculated measure' bên cạnh tiêu đề 'Selected Columns'. Trong ô công thức, nhập tên hoạt động, chẳng hạn
'Work Order Created'. Đặt tên cho cột, ví dụ 'ActivityName'. - Gộp tất cả hoạt động bằng UNION ALL: Để tạo một nhật ký sự kiện duy nhất gồm tất cả hoạt động cần thiết, bạn phải gộp nhiều truy vấn. Trong thẻ 'Criteria', tìm biểu tượng 'Combine results based on a set operation' ở góc dưới bên phải của phần 'Selected Columns' (biểu tượng thường giống hai hình tròn chồng lên nhau). Chọn 'Union All' rồi thêm khối tiêu chí mới cho hoạt động tiếp theo, chẳng hạn 'Work Order Released'.
- Lặp lại cho tất cả hoạt động: Lặp lại các bước 5-7 cho cả 13 hoạt động cần thiết. Với mỗi hoạt động, hãy tạo một khối tiêu chí mới và gộp bằng 'Union All'. Chọn đúng trường ngày làm dấu thời gian cho từng hoạt động, chẳng hạn 'Release Date', 'Actual Completion Date' hoặc 'Closed Date'. Một số hoạt động cần lọc theo 'Work Order Status Name'.
- Áp dụng bộ lọc chung: Sau khi thiết lập tất cả các khối UNION, vào phần 'Filters'. Thêm bộ lọc để giới hạn phạm vi dữ liệu. Bạn cần lọc theo 'Work Order Creation Date' hoặc 'Last Update Date' để chọn khoảng thời gian, chẳng hạn 6 tháng gần nhất. Đồng thời, lọc theo 'Organization Name' để chọn đúng nhà máy sản xuất.
- Kiểm tra và định dạng kết quả: Chuyển sang thẻ 'Results' để xem trước dữ liệu. Đảm bảo có đủ cột và tên cột chính xác. Nếu cần, bạn có thể kéo thả cột để sắp xếp lại.
- Xuất nhật ký sự kiện: Khi hoàn tất phân tích và kết quả đã chính xác, nhấp vào liên kết 'Export' ở cuối trang. Chọn 'CSV File' làm định dạng.
- Chuẩn bị tải lên: Mở tệp CSV vừa tải xuống. Kiểm tra tiêu đề cột có khớp với các thuộc tính bắt buộc hay không, chẳng hạn
ProductionOrderNumber,ActivityName,EventTimestamp. Đảm bảo định dạng dấu thời gian nhất quán. Sau đó, bạn có thể tải tệp lên công cụ process mining.
Cấu hình
- Subject Area: 'Manufacturing - Work Order Performance Real Time' là Subject Area chính dùng để trích xuất dữ liệu. Để lấy thông tin chi tiết về vật liệu hoặc chất lượng, bạn có thể cần tạo phân tích riêng bằng 'Manufacturing - Material Usage Real Time' hoặc 'Quality Management - Inspection Results Real Time', rồi kết hợp kết quả.
- Bộ lọc khoảng thời gian: Bạn cần lọc theo khoảng thời gian để kiểm soát lượng dữ liệu. Tạo bộ lọc trên 'Work Order Details'.'Creation Date' hoặc 'Work Order Details'.'Last Update Date' để trích xuất dữ liệu gần đây, chẳng hạn từ 3 đến 6 tháng gần nhất.
- Bộ lọc theo tổ chức: Luôn lọc theo 'Organization Details'.'Organization Name' hoặc 'Organization Code' để giới hạn dữ liệu ở nhà máy sản xuất hoặc đơn vị kinh doanh bạn đang phân tích.
- Bộ lọc trạng thái lệnh sản xuất: Để giảm dữ liệu nhiễu, bạn có thể loại trừ một số trạng thái lệnh sản xuất khỏi toàn bộ phân tích, chẳng hạn lệnh nháp hoặc lệnh mô phỏng. Hãy dùng bộ lọc chung trên 'Work Order Status'.'Work Order Status Name'.
- Điều kiện tiên quyết: Người chạy phân tích phải có vai trò và quyền phù hợp, thường là vai trò như 'Manufacturing Engineer' hoặc vai trò BI tùy chỉnh, để truy cập Subject Area 'Manufacturing - Work Order Performance Real Time'.
Truy vấn mẫu sql
SELECT
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Work Order Number" AS "ProductionOrderNumber",
'Work Order Created' AS "ActivityName",
CAST("Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Creation Date" AS TIMESTAMP) AS "EventTimestamp",
'Oracle Manufacturing Cloud' AS "SourceSystemIdentifier",
CURRENT_TIMESTAMP AS "LastDataUpdateTimestamp",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Status"."Work Order Status Name" AS "WorkOrderStatus",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Item"."Item Number" AS "ProductCode",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Organization Details"."Organization Name" AS "ProductionPlant",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Created By" AS "Planner",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Planned Start Date" AS "PlannedStartDate",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Planned Completion Date" AS "PlannedEndDate"
FROM "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"
WHERE "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Creation Date" >= TIMESTAMP '[start_date]' AND "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Organization Details"."Organization Code" = '[Your Organization Code]'
UNION ALL
SELECT
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Work Order Number" AS "ProductionOrderNumber",
'Material Availability Checked' AS "ActivityName",
CAST("Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Last Update Date" AS TIMESTAMP) AS "EventTimestamp",
'Oracle Manufacturing Cloud' AS "SourceSystemIdentifier",
CURRENT_TIMESTAMP AS "LastDataUpdateTimestamp",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Status"."Work Order Status Name" AS "WorkOrderStatus",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Item"."Item Number" AS "ProductCode",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Organization Details"."Organization Name" AS "ProductionPlant",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Last Updated By" AS "Planner",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Planned Start Date" AS "PlannedStartDate",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Planned Completion Date" AS "PlannedEndDate"
FROM "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"
WHERE "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Status"."Work Order Status Name" = 'Unreleased' AND "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Creation Date" >= TIMESTAMP '[start_date]' AND "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Organization Details"."Organization Code" = '[Your Organization Code]'
UNION ALL
SELECT
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Work Order Number" AS "ProductionOrderNumber",
'Work Order Approved' AS "ActivityName",
CAST("Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Release Date" - INTERVAL '1' MINUTE AS TIMESTAMP) AS "EventTimestamp",
'Oracle Manufacturing Cloud' AS "SourceSystemIdentifier",
CURRENT_TIMESTAMP AS "LastDataUpdateTimestamp",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Status"."Work Order Status Name" AS "WorkOrderStatus",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Item"."Item Number" AS "ProductCode",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Organization Details"."Organization Name" AS "ProductionPlant",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Last Updated By" AS "Planner",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Planned Start Date" AS "PlannedStartDate",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Planned Completion Date" AS "PlannedEndDate"
FROM "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"
WHERE "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Release Date" IS NOT NULL AND "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Creation Date" >= TIMESTAMP '[start_date]' AND "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Organization Details"."Organization Code" = '[Your Organization Code]'
UNION ALL
SELECT
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Work Order Number" AS "ProductionOrderNumber",
'Work Order Released' AS "ActivityName",
CAST("Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Release Date" AS TIMESTAMP) AS "EventTimestamp",
'Oracle Manufacturing Cloud' AS "SourceSystemIdentifier",
CURRENT_TIMESTAMP AS "LastDataUpdateTimestamp",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Status"."Work Order Status Name" AS "WorkOrderStatus",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Item"."Item Number" AS "ProductCode",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Organization Details"."Organization Name" AS "ProductionPlant",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Last Updated By" AS "Planner",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Planned Start Date" AS "PlannedStartDate",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Planned Completion Date" AS "PlannedEndDate"
FROM "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"
WHERE "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Release Date" IS NOT NULL AND "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Creation Date" >= TIMESTAMP '[start_date]' AND "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Organization Details"."Organization Code" = '[Your Organization Code]'
UNION ALL
SELECT
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Work Order Number" AS "ProductionOrderNumber",
'Materials Issued' AS "ActivityName",
CAST("Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Actual Start Date" AS TIMESTAMP) AS "EventTimestamp",
'Oracle Manufacturing Cloud' AS "SourceSystemIdentifier",
CURRENT_TIMESTAMP AS "LastDataUpdateTimestamp",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Status"."Work Order Status Name" AS "WorkOrderStatus",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Item"."Item Number" AS "ProductCode",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Organization Details"."Organization Name" AS "ProductionPlant",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Last Updated By" AS "Planner",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Planned Start Date" AS "PlannedStartDate",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Planned Completion Date" AS "PlannedEndDate"
FROM "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"
WHERE "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Actual Start Date" IS NOT NULL AND "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Creation Date" >= TIMESTAMP '[start_date]' AND "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Organization Details"."Organization Code" = '[Your Organization Code]'
UNION ALL
SELECT
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Work Order Number" AS "ProductionOrderNumber",
'Production Started' AS "ActivityName",
CAST("Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Actual Start Date" AS TIMESTAMP) AS "EventTimestamp",
'Oracle Manufacturing Cloud' AS "SourceSystemIdentifier",
CURRENT_TIMESTAMP AS "LastDataUpdateTimestamp",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Status"."Work Order Status Name" AS "WorkOrderStatus",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Item"."Item Number" AS "ProductCode",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Organization Details"."Organization Name" AS "ProductionPlant",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Last Updated By" AS "Planner",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Planned Start Date" AS "PlannedStartDate",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Planned Completion Date" AS "PlannedEndDate"
FROM "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"
WHERE "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Actual Start Date" IS NOT NULL AND "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Creation Date" >= TIMESTAMP '[start_date]' AND "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Organization Details"."Organization Code" = '[Your Organization Code]'
UNION ALL
SELECT
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Work Order Number" AS "ProductionOrderNumber",
'Operation Completed' AS "ActivityName",
CAST("Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Operation Details"."Actual Completion Date" AS TIMESTAMP) AS "EventTimestamp",
'Oracle Manufacturing Cloud' AS "SourceSystemIdentifier",
CURRENT_TIMESTAMP AS "LastDataUpdateTimestamp",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Status"."Work Order Status Name" AS "WorkOrderStatus",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Item"."Item Number" AS "ProductCode",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Organization Details"."Organization Name" AS "ProductionPlant",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Last Updated By" AS "Planner",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Planned Start Date" AS "PlannedStartDate",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Planned Completion Date" AS "PlannedEndDate"
FROM "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"
WHERE "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Operation Details"."Actual Completion Date" IS NOT NULL AND "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Creation Date" >= TIMESTAMP '[start_date]' AND "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Organization Details"."Organization Code" = '[Your Organization Code]'
UNION ALL
SELECT
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Work Order Number" AS "ProductionOrderNumber",
'Production Plan Adjusted' AS "ActivityName",
CAST("Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Last Update Date" AS TIMESTAMP) AS "EventTimestamp",
'Oracle Manufacturing Cloud' AS "SourceSystemIdentifier",
CURRENT_TIMESTAMP AS "LastDataUpdateTimestamp",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Status"."Work Order Status Name" AS "WorkOrderStatus",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Item"."Item Number" AS "ProductCode",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Organization Details"."Organization Name" AS "ProductionPlant",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Last Updated By" AS "Planner",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Planned Start Date" AS "PlannedStartDate",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Planned Completion Date" AS "PlannedEndDate"
FROM "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"
WHERE "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Last Update Date" > "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Release Date" AND "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Status"."Work Order Status Name" IN ('Released', 'On Hold') AND "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Creation Date" >= TIMESTAMP '[start_date]' AND "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Organization Details"."Organization Code" = '[Your Organization Code]'
UNION ALL
SELECT
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Work Order Number" AS "ProductionOrderNumber",
'Quality Inspection Performed' AS "ActivityName",
CAST("Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Operation Details"."Actual Completion Date" AS TIMESTAMP) AS "EventTimestamp",
'Oracle Manufacturing Cloud' AS "SourceSystemIdentifier",
CURRENT_TIMESTAMP AS "LastDataUpdateTimestamp",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Status"."Work Order Status Name" AS "WorkOrderStatus",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Item"."Item Number" AS "ProductCode",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Organization Details"."Organization Name" AS "ProductionPlant",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Last Updated By" AS "Planner",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Planned Start Date" AS "PlannedStartDate",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Planned Completion Date" AS "PlannedEndDate"
FROM "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"
WHERE "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Operation Details"."Actual Completion Date" IS NOT NULL AND "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Creation Date" >= TIMESTAMP '[start_date]' AND "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Organization Details"."Organization Code" = '[Your Organization Code]'
UNION ALL
SELECT
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Work Order Number" AS "ProductionOrderNumber",
'Work Order Completed' AS "ActivityName",
CAST("Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Actual Completion Date" AS TIMESTAMP) AS "EventTimestamp",
'Oracle Manufacturing Cloud' AS "SourceSystemIdentifier",
CURRENT_TIMESTAMP AS "LastDataUpdateTimestamp",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Status"."Work Order Status Name" AS "WorkOrderStatus",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Item"."Item Number" AS "ProductCode",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Organization Details"."Organization Name" AS "ProductionPlant",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Last Updated By" AS "Planner",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Planned Start Date" AS "PlannedStartDate",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Planned Completion Date" AS "PlannedEndDate"
FROM "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"
WHERE "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Actual Completion Date" IS NOT NULL AND "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Creation Date" >= TIMESTAMP '[start_date]' AND "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Organization Details"."Organization Code" = '[Your Organization Code]'
UNION ALL
SELECT
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Work Order Number" AS "ProductionOrderNumber",
'Production Performance Analyzed' AS "ActivityName",
CAST("Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Closed Date" AS TIMESTAMP) AS "EventTimestamp",
'Oracle Manufacturing Cloud' AS "SourceSystemIdentifier",
CURRENT_TIMESTAMP AS "LastDataUpdateTimestamp",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Status"."Work Order Status Name" AS "WorkOrderStatus",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Item"."Item Number" AS "ProductCode",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Organization Details"."Organization Name" AS "ProductionPlant",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Last Updated By" AS "Planner",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Planned Start Date" AS "PlannedStartDate",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Planned Completion Date" AS "PlannedEndDate"
FROM "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"
WHERE "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Closed Date" IS NOT NULL AND "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Creation Date" >= TIMESTAMP '[start_date]' AND "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Organization Details"."Organization Code" = '[Your Organization Code]'
UNION ALL
SELECT
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Work Order Number" AS "ProductionOrderNumber",
'Work Order Closed' AS "ActivityName",
CAST("Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Closed Date" AS TIMESTAMP) AS "EventTimestamp",
'Oracle Manufacturing Cloud' AS "SourceSystemIdentifier",
CURRENT_TIMESTAMP AS "LastDataUpdateTimestamp",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Status"."Work Order Status Name" AS "WorkOrderStatus",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Item"."Item Number" AS "ProductCode",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Organization Details"."Organization Name" AS "ProductionPlant",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Last Updated By" AS "Planner",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Planned Start Date" AS "PlannedStartDate",
"Manufacturing - Work order Performance Real Time"."Work Order Details"."Planned Completion Date" AS "PlannedEndDate"
FROM "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"
WHERE "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Closed Date" IS NOT NULL AND "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Creation Date" >= TIMESTAMP '[start_date]' AND "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Organization Details"."Organization Code" = '[Your Organization Code]'
UNION ALL
SELECT
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Work Order Number" AS "ProductionOrderNumber",
'Work Order Canceled' AS "ActivityName",
CAST("Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Last Update Date" AS TIMESTAMP) AS "EventTimestamp",
'Oracle Manufacturing Cloud' AS "SourceSystemIdentifier",
CURRENT_TIMESTAMP AS "LastDataUpdateTimestamp",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Status"."Work Order Status Name" AS "WorkOrderStatus",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Item"."Item Number" AS "ProductCode",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Organization Details"."Organization Name" AS "ProductionPlant",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Last Updated By" AS "Planner",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Planned Start Date" AS "PlannedStartDate",
"Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Planned Completion Date" AS "PlannedEndDate"
FROM "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"
WHERE "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Status"."Work Order Status Name" = 'Canceled' AND "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Work Order Details"."Creation Date" >= TIMESTAMP '[start_date]' AND "Manufacturing - Work Order Performance Real Time"."Organization Details"."Organization Code" = '[Your Organization Code]' Sẵn sàng bắt đầu chưa?
Dùng mẫu dữ liệu này để đẩy nhanh việc tối ưu hóa kế hoạch sản xuất. Bắt đầu cải tiến quy trình để vận hành hiệu quả và linh hoạt hơn ngay hôm nay.
Bắt đầu tối ưu hóa kế hoạch sản xuất trên Oracle ngay hôm nay
Rút ngắn 30% thời gian chu kỳ và nâng cao hiệu quả chỉ trong vài ngày.
Không cần thẻ tín dụng. Thiết lập chỉ trong vài phút.